CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

UNG
ỦNG

| U | | ÚA | UẨN | UẤT | UẾ | ÚM | UN | UNG | ỦNG | UỐN | UỔNG | ÚP | UY (OAI) | ÚY | ỦY | UYÊN |

Ung dung:

  • 雍容

  • A: Deliberate.

  • P: Délibéré.

Ung: êm ả, hòa hảo. Dung: dáng điệu.

Ung dung là ôn hoà thong thả, khoan thai.

Xem tiếp: Ung độc

 
 
U
Ư

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 18-01-2005