CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

QUÁ
QUẢ

| QUA | QUÁ | QUẢ | QUÁCH | QUÁI | QUAN | QUÁN | QUẢN | QUANG | QUẢNG | QUẠNH | QUẠT | QUÂN | QUẦN | QUẬT |

Quá khứ vị lai:

  • 過去未來

  • A: Past and future.

  • P: Le passé et le futur.

Quá: đã qua, trải qua. Khứ: đi. Vị: chưa. Lai: tới.

Quá khứ là đã đi qua, chỉ thời gian đã qua.

Vị lai là chưa đến, chỉ thời gian sắp tới.

Xem tiếp: Quá kiều chiết kiều

 
 
QUA
QUE
QUI
QUO
QUY

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 12-01-2005