CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

OÁT
OẰN

| OAI (UY) | OAN | OÁN | OANH | OÁT | OẰN | ONG |

OÁT

 

OÁT: Chuyển xoay, quay.
Td: Oát truyền, Oát vận.

Xem tiếp: Oát triền vô biên

 
 
O
Ô
Ơ

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 10-01-2005