CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

NAM
NAM...

| NẢ | NÃI | NẠI | NAM | NAN | NÁO | NÃO | NĂM | NẮM | NẠP | NĂNG | NÂU |

NAM

 

  1. NAM: Phương Nam, nước VN, người VN.
    Td: Nam ai, Nam bang, Nam giao.
  2. NAM: Đàn ông con trai, trái với Nữ.
    Td: Nam nhi, Nam nữ bất thân.

Xem tiếp: Nam ai - Nam xuân

 
 
NA
NE
NI
NO
NU
NG
NH

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 07-01-2005