CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

LANG
LÃNG

| LA | LẠC | LAI | LẠI | LẠM | LAN | LANG | LÃNG | LÃNH | LAO | LÃO | LẠY | LÂM | LÂN | LẤP | LẬP |

Lang độc:

  • 狼毒

  • A: Cruel like a wolf.

  • P: Méchant comme le loup.

Lang: con chó sói. Độc: hung dữ, ác độc.

Lang độc là độc ác như chó sói.

KSH: Lòng lang độc vui cười hớn hở,

KSH: Kinh Sám Hối.
 

Xem tiếp: Lang sa

 
 
LA
LE
LI
LO
LU
LY

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 06-01-2005