CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

ÁO
ĂN

| A | Á | ÁC | ÁCH | AI | ÁI | ẢI | ÁM | AN | ÁN | ÁNG | ANH | ÁNH | AO | ÁO |

Áo não:

  • 懊惱

  • A: Melancholic.

  • P: Mélancolique.

Áo: Bực bội. Não: Phiền muộn.

Áo não là bực bội và phiền muộn.

TNHT: Hội Thánh là vầy các con há? Áo não! Thảm thay!

TNHT: Thánh Ngôn Hiệp Tuyển.

Xem tiếp: Ăn chay

 
 
A
Ă
Â

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 27-12-2004